Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "rải rác" (1)
rải rác
Tiếng Anh
Phó từscattered
Phó từspread out
Phó từspread out
Những ngôi nhà rải rác trên cánh đồng.
The houses are scattered across the field.
Từ liên quan "rải rác" (1)
mưa rải rác

Tiếng Anh
Danh từscattered rain
Hôm nay có mưa rải rác.
Today there is scattered rain.
Cụm từ "rải rác" (2)
Hôm nay có mưa rải rác.
Today there is scattered rain.
Những ngôi nhà rải rác trên cánh đồng.
The houses are scattered across the field.
